das Magma
danh từ giống trung
/ˈma(ː).ɡma/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Magmas
das Magma nghĩa là mắc ma.
Nghĩa của Magma
Danh từ · giống trung
- Mắc ma.
Biến cách của Magma (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Magma |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Magmas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Magma |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Magma |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Magma
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magma
Câu hỏi thường gặp
Magma nghĩa là gì?
Magma (danh từ) nghĩa là mắc ma.
Magma là der, die hay das?
Magma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Magma).