die Lava
danh từ giống cái
/ˈlaːva/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Lava
die Lava nghĩa là dung nham.
Nghĩa của Lava
Danh từ · giống cái
- Dung nham.
Biến cách của Lava (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lava |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lava |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lava |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lava |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lava
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lava; synonym of Magma; an area (in a game of tag etc.) where the players are not allowed to go (and lose if they do)
Câu hỏi thường gặp
Lava nghĩa là gì?
Lava (danh từ) nghĩa là dung nham.
Lava là der, die hay das?
Lava là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lava).