TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Magnetismus

danh từ giống đực
/maɡneˈtɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Magnetismus

der Magnetismus nghĩa là từ tính, tính từ.

Nghĩa của Magnetismus

Danh từ · giống đực

  1. Từ tính, tính từ.

Biến cách của Magnetismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Magnetismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Magnetismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Magnetismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Magnetismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetism

Câu hỏi thường gặp

Magnetismus nghĩa là gì?

Magnetismus (danh từ) nghĩa là từ tính, tính từ.

Magnetismus là der, die hay das?

Magnetismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Magnetismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.