mahlen
mahlen nghĩa là xay, nghiền.
Cũng là một dạng biến đổi của malen — Sơn.
Nghĩa của mahlen
Động từ
- Xay, nghiền.
Chia động từ mahlen
Hiện tại Präsens
- ich mahle
- du mahlst
- er/sie/es mahlt
- wir mahlen
- ihr mahlt
- sie/Sie mahlen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich mahlte
- du mahltest
- er/sie/es mahlte
- wir mahlten
- ihr mahltet
- sie/Sie mahlten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gemahlen
- du hast gemahlen
- er/sie/es hat gemahlen
- wir haben gemahlen
- ihr habt gemahlen
- sie/Sie haben gemahlen
Tương lai Futur I
- ich werde mahlen
- du wirst mahlen
- er/sie/es wird mahlen
- wir werden mahlen
- ihr werdet mahlen
- sie/Sie werden mahlen
Giả định I Konjunktiv I
- ich mahle
- du mahlest
- er/sie/es mahle
- wir mahlen
- ihr mahlet
- sie/Sie mahlen
Mệnh lệnh Imperativ
- mahl! (du)
- mahlt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với mahlen
- Dieses Mahl reicht für drei. Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419104
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grind
Câu hỏi thường gặp
mahlen nghĩa là gì?
mahlen (động từ) nghĩa là xay, nghiền.
Chia động từ mahlen ở thì hiện tại thế nào?
ich mahle, du mahlst, er/sie/es mahlt, wir mahlen, ihr mahlt, sie/Sie mahlen. Phân từ II: gemahlen.