die Magnetosphäre
số nhiều: die Magnetosphären · sinh cách: der Magnetosphäre
die Magnetosphäre nghĩa là từ quyển.
Nghĩa của Magnetosphäre
Danh từ · giống cái
- Từ quyển.
Biến cách của Magnetosphäre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Magnetosphäre | die Magnetosphären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Magnetosphäre | der Magnetosphären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Magnetosphäre | den Magnetosphären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Magnetosphäre | die Magnetosphären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnetosphere
Câu hỏi thường gặp
Magnetosphäre nghĩa là gì?
Magnetosphäre (danh từ) nghĩa là từ quyển.
Magnetosphäre là der, die hay das?
Magnetosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Magnetosphäre); số nhiều: die Magnetosphären.