die Magnetschwebebahn
số nhiều: die Magnetschwebebahnen · sinh cách: der Magnetschwebebahn
die Magnetschwebebahn nghĩa là tàu đệm từ.
Nghĩa của Magnetschwebebahn
Danh từ · giống cái
- Tàu đệm từ.
Biến cách của Magnetschwebebahn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Magnetschwebebahn | die Magnetschwebebahnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Magnetschwebebahn | der Magnetschwebebahnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Magnetschwebebahn | den Magnetschwebebahnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Magnetschwebebahn | die Magnetschwebebahnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnetic levitation train, maglev train
Câu hỏi thường gặp
Magnetschwebebahn nghĩa là gì?
Magnetschwebebahn (danh từ) nghĩa là tàu đệm từ.
Magnetschwebebahn là der, die hay das?
Magnetschwebebahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Magnetschwebebahn); số nhiều: die Magnetschwebebahnen.