TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Magnetschwebebahn

danh từ giống cái
/maˈɡneːtʃveːbəˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Magnetschwebebahnen · sinh cách: der Magnetschwebebahn

die Magnetschwebebahn nghĩa là tàu đệm từ.

Nghĩa của Magnetschwebebahn

Danh từ · giống cái

  1. Tàu đệm từ.

Biến cách của Magnetschwebebahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Magnetschwebebahndie Magnetschwebebahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Magnetschwebebahnder Magnetschwebebahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Magnetschwebebahnden Magnetschwebebahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Magnetschwebebahndie Magnetschwebebahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetic levitation train, maglev train

Câu hỏi thường gặp

Magnetschwebebahn nghĩa là gì?

Magnetschwebebahn (danh từ) nghĩa là tàu đệm từ.

Magnetschwebebahn là der, die hay das?

Magnetschwebebahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Magnetschwebebahn); số nhiều: die Magnetschwebebahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.