TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Magnolie

danh từ giống cái
[maˈɡnoːli̯ə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Magnolien · sinh cách: der Magnolie

die Magnolie nghĩa là ngọc lan.

Nghĩa của Magnolie

Danh từ · giống cái

  1. Ngọc lan.

Biến cách của Magnolie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Magnoliedie Magnolien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Magnolieder Magnolien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Magnolieden Magnolien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Magnoliedie Magnolien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnolia

Câu hỏi thường gặp

Magnolie nghĩa là gì?

Magnolie (danh từ) nghĩa là ngọc lan.

Magnolie là der, die hay das?

Magnolie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Magnolie); số nhiều: die Magnolien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.