die Mahnung
số nhiều: die Mahnungen · sinh cách: der Mahnung
die Mahnung nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.
Nghĩa của Mahnung
Danh từ · giống cái
- Sự báo trước.
- Lời cảnh báo, cảnh báo.
Biến cách của Mahnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mahnung | die Mahnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mahnung | der Mahnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mahnung | den Mahnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mahnung | die Mahnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warning; reminder
Câu hỏi thường gặp
Mahnung nghĩa là gì?
Mahnung (danh từ) nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.
Mahnung là der, die hay das?
Mahnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mahnung); số nhiều: die Mahnungen.