TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mahnung

danh từ giống cái
/ˈmaːnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mahnungen · sinh cách: der Mahnung

die Mahnung nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.

Nghĩa của Mahnung

Danh từ · giống cái

  1. Sự báo trước.
  2. Lời cảnh báo, cảnh báo.

Biến cách của Mahnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mahnungdie Mahnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mahnungder Mahnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mahnungden Mahnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mahnungdie Mahnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warning; reminder

Câu hỏi thường gặp

Mahnung nghĩa là gì?

Mahnung (danh từ) nghĩa là sự báo trước, lời cảnh báo, cảnh báo.

Mahnung là der, die hay das?

Mahnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mahnung); số nhiều: die Mahnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.