die Mailingliste
số nhiều: die Mailinglisten · sinh cách: der Mailingliste
die Mailingliste nghĩa là danh sách thư, danh sách gửi thư.
Nghĩa của Mailingliste
Danh từ · giống cái
- Danh sách thư, danh sách gửi thư, danh sách gởi thư, hộp thư chung.
Biến cách của Mailingliste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mailingliste | die Mailinglisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mailingliste | der Mailinglisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mailingliste | den Mailinglisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mailingliste | die Mailinglisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mailing list
Câu hỏi thường gặp
Mailingliste nghĩa là gì?
Mailingliste (danh từ) nghĩa là danh sách thư, danh sách gửi thư.
Mailingliste là der, die hay das?
Mailingliste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mailingliste); số nhiều: die Mailinglisten.