der Makake
số nhiều: die Makaken · sinh cách: des Makaken
der Makake nghĩa là khỉ.
Nghĩa của Makake
Danh từ · giống đực
- Khỉ.
Biến cách của Makake (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Makake | die Makaken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Makaken | der Makaken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Makaken | den Makaken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Makaken | die Makaken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ macaque
Câu hỏi thường gặp
Makake nghĩa là gì?
Makake (danh từ) nghĩa là khỉ.
Makake là der, die hay das?
Makake là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Makake); số nhiều: die Makaken.