TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Makkaroni

danh từ chỉ dùng số nhiều
giọng máy của trình duyệt

die Makkaroni nghĩa là macarôni, mì ống.

Nghĩa của Makkaroni

Danh từ · chỉ dùng số nhiều

  1. Macarôni, mì ống, mì ống cong.

Biến cách của Makkaroni (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Makkaroni
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Makkaroni
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Makkaroni
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Makkaroni

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macaroni

Câu hỏi thường gặp

Makkaroni nghĩa là gì?

Makkaroni (danh từ) nghĩa là macarôni, mì ống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.