TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Makler

danh từ giống đực
/ˈmaːklɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Maklers

der Makler nghĩa là người môi giới, địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.

Nghĩa của Makler

Danh từ · giống đực

  1. Người môi giới.
  2. Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.
  3. Đại lý địa ốc.

Biến cách của Makler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Maklerdie Makler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Maklersder Makler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Maklerden Maklern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Maklerdie Makler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Makler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broker, agent, middleman, negotiator; realtor, real estate agent, estate agent

Câu hỏi thường gặp

Makler nghĩa là gì?

Makler (danh từ) nghĩa là người môi giới, địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.

Makler là der, die hay das?

Makler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Makler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.