der Makler
sinh cách: des Maklers
der Makler nghĩa là người môi giới, địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.
Nghĩa của Makler
Danh từ · giống đực
- Người môi giới.
- Địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.
- Đại lý địa ốc.
Biến cách của Makler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Makler | die Makler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maklers | der Makler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Makler | den Maklern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Makler | die Makler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Makler
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broker, agent, middleman, negotiator; realtor, real estate agent, estate agent
Câu hỏi thường gặp
Makler nghĩa là gì?
Makler (danh từ) nghĩa là người môi giới, địa ốc viên, chuyên viên địa ốc.
Makler là der, die hay das?
Makler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Makler).