TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vermittler

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vermittlers

der Vermittler nghĩa là người môi giới.

Nghĩa của Vermittler

Danh từ · giống đực

  1. Người môi giới.

Biến cách của Vermittler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vermittlerdie Vermittler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vermittlersder Vermittler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vermittlerden Vermittlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vermittlerdie Vermittler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vermittler

Đồng nghĩa

Họ từ của Vermittler

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of vermitteln; mediator, intermediator, intermediary, go-between, negotiator, broker

Câu hỏi thường gặp

Vermittler nghĩa là gì?

Vermittler (danh từ) nghĩa là người môi giới.

Vermittler là der, die hay das?

Vermittler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vermittler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.