TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vermisst

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ferˈmɪst/ giọng máy của trình duyệt

vermisst nghĩa là mất tích.

Cũng là một dạng biến đổi của vermissen — Nhớ.
Cũng là một dạng biến đổi của vermessen — Khảo sát.

Nghĩa của vermisst

Tính từ

  1. Mất tích. (biên soạn)

Câu ví dụ với vermisst

  • Hast du mich vermisst? Có nhớ tôi không?Tatoeba #365
  • Ich habe dich schrecklich vermisst. Tôi cực kỳ nhớ cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4730999
  • Du vermisst Tom, nicht wahr? Bạn có nhớ Tom chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6626154
  • Du vermisst es, nicht wahr? Cậu bỏ lỡ nó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6626155
  • Er vermisst seine Familie. Anh ấy nhớ gia đình mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #386720
  • Habt ihr mich vermisst? Bạn đã nhớ tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8336136
  • Haben Sie mich vermisst? Bạn đã nhớ tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8336137
  • Vermisst du mich? Em nhớ anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5228716

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ missing (of unknown whereabouts)

Câu hỏi thường gặp

vermisst nghĩa là gì?

vermisst (tính từ) nghĩa là mất tích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.