TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Makrele

danh từ giống cái
/maˈkʁeːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Makrelen · sinh cách: der Makrele

die Makrele nghĩa là cá thu.

Nghĩa của Makrele

Danh từ · giống cái

  1. Cá thu.

Biến cách của Makrele (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Makreledie Makrelen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Makreleder Makrelen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Makreleden Makrelen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Makreledie Makrelen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mackerel

Câu hỏi thường gặp

Makrele nghĩa là gì?

Makrele (danh từ) nghĩa là cá thu.

Makrele là der, die hay das?

Makrele là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Makrele); số nhiều: die Makrelen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.