der Malachit
số nhiều: die Malachite · sinh cách: des Malachits
der Malachit nghĩa là (khoáng vật học) Một khoáng chất có màu xanh lục sáng, một muối cacbonat đồng bazơ, Cu2CO3(OH)2; một trong những quặng chính của đồng.
Nghĩa của Malachit
Danh từ · giống đực
- (khoáng vật học) Một khoáng chất có màu xanh lục sáng, một muối cacbonat đồng bazơ, Cu2CO3(OH)2; một trong những quặng chính của đồng.
Biến cách của Malachit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Malachit | die Malachite |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Malachits | der Malachite |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Malachit | den Malachiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Malachit | die Malachite |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ malachite
Câu hỏi thường gặp
Malachit nghĩa là gì?
Malachit (danh từ) nghĩa là (khoáng vật học) Một khoáng chất có màu xanh lục sáng, một muối cacbonat đồng bazơ, Cu2CO3(OH)2; một trong những quặng chính của đồng.
Malachit là der, die hay das?
Malachit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Malachit); số nhiều: die Malachite.