TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Malaria

danh từ giống cái
/maˈlaːʁia/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Malaria

die Malaria nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

Nghĩa của Malaria

Danh từ · giống cái

  1. Sốt rét, bệnh sốt rét.

Biến cách của Malaria (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Malaria
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Malaria
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Malaria
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Malaria

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malaria

Câu hỏi thường gặp

Malaria nghĩa là gì?

Malaria (danh từ) nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

Malaria là der, die hay das?

Malaria là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Malaria).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.