das Malheur
số nhiều: die Malheure · sinh cách: des Malheurs
das Malheur nghĩa là nạn.
Nghĩa của Malheur
Danh từ · giống trung
- Nạn.
Biến cách của Malheur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Malheur | die Malheure |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Malheurs | der Malheure |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Malheur | den Malheuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Malheur | die Malheure |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Malheur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mishap (usually minor)
Câu hỏi thường gặp
Malheur nghĩa là gì?
Malheur (danh từ) nghĩa là nạn.
Malheur là der, die hay das?
Malheur là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Malheur); số nhiều: die Malheure.