TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Malware

danh từ giống cái
/ˈmalwɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Malwares · sinh cách: der Malware

die Malware nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.

Nghĩa của Malware

Danh từ · giống cái

  1. Mã độc, phần mềm độc hại, phần mềm ác ý, phần mềm ác tính, phần mềm gây hại.

Biến cách của Malware (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Malwaredie Malwares
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Malwareder Malwares
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Malwareden Malwares
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Malwaredie Malwares

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Malware

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malware; drawing supplies, such as colored pencils, ink, etc.

Câu hỏi thường gặp

Malware nghĩa là gì?

Malware (danh từ) nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.

Malware là der, die hay das?

Malware là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Malware); số nhiều: die Malwares.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.