TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schadsoftware

danh từ giống cái
/ˈʃaːtˌzɔftvɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schadsoftwares · sinh cách: der Schadsoftware

die Schadsoftware nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.

Nghĩa của Schadsoftware

Danh từ · giống cái

  1. Mã độc, phần mềm độc hại, phần mềm ác ý, phần mềm ác tính, phần mềm gây hại.

Biến cách của Schadsoftware (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schadsoftwaredie Schadsoftwares
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schadsoftwareder Schadsoftwares
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schadsoftwareden Schadsoftwares
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schadsoftwaredie Schadsoftwares

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schadsoftware

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malware

Câu hỏi thường gặp

Schadsoftware nghĩa là gì?

Schadsoftware (danh từ) nghĩa là mã độc, phần mềm độc hại.

Schadsoftware là der, die hay das?

Schadsoftware là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schadsoftware); số nhiều: die Schadsoftwares.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.