man soll den Tag nicht vor dem Abend loben
[man zɔl den ˈtaːk nɪçt foːɐ̯ dem ˈaːbn̩t ˈloːbm̩] giọng máy của trình duyệt
man soll den Tag nicht vor dem Abend loben nghĩa là đếm cua trong lỗ.
Nghĩa của man soll den Tag nicht vor dem Abend loben
Tục ngữ
- Đếm cua trong lỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tục ngữ don't count your chickens before they're hatched
Câu hỏi thường gặp
man soll den Tag nicht vor dem Abend loben nghĩa là gì?
man soll den Tag nicht vor dem Abend loben (tục ngữ) nghĩa là đếm cua trong lỗ.