TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

man soll den Tag nicht vor dem Abend loben

[man zɔl den ˈtaːk nɪçt foːɐ̯ dem ˈaːbn̩t ˈloːbm̩] giọng máy của trình duyệt

man soll den Tag nicht vor dem Abend loben nghĩa là đếm cua trong lỗ.

Nghĩa của man soll den Tag nicht vor dem Abend loben

Tục ngữ

  1. Đếm cua trong lỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tục ngữ don't count your chickens before they're hatched

Câu hỏi thường gặp

man soll den Tag nicht vor dem Abend loben nghĩa là gì?

man soll den Tag nicht vor dem Abend loben (tục ngữ) nghĩa là đếm cua trong lỗ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.