der Manati
số nhiều: die Manatis · sinh cách: des Manatis
der Manati nghĩa là lợn biển.
Nghĩa của Manati
Danh từ · giống đực
- Lợn biển.
Biến cách của Manati (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Manati | die Manatis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Manatis | der Manatis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Manati | den Manatis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Manati | die Manatis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manatee
Câu hỏi thường gặp
Manati nghĩa là gì?
Manati (danh từ) nghĩa là lợn biển.
Manati là der, die hay das?
Manati là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Manati); số nhiều: die Manatis.