Mandant
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/manˈdant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Mandant
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ client (of a lawyer)
Biến cách của Mandant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mandant | die Mandanten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mandanten | der Mandanten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mandanten | den Mandanten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mandanten | die Mandanten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.