TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mandelentzündung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mandelentzündungen · sinh cách: der Mandelentzündung

die Mandelentzündung nghĩa là viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.

Nghĩa của Mandelentzündung

Danh từ · giống cái

  1. Viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.

Biến cách của Mandelentzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mandelentzündungdie Mandelentzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mandelentzündungder Mandelentzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mandelentzündungden Mandelentzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mandelentzündungdie Mandelentzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tonsillitis

Câu hỏi thường gặp

Mandelentzündung nghĩa là gì?

Mandelentzündung (danh từ) nghĩa là viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.

Mandelentzündung là der, die hay das?

Mandelentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mandelentzündung); số nhiều: die Mandelentzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.