die Mandelentzündung
số nhiều: die Mandelentzündungen · sinh cách: der Mandelentzündung
die Mandelentzündung nghĩa là viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.
Nghĩa của Mandelentzündung
Danh từ · giống cái
- Viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.
Biến cách của Mandelentzündung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mandelentzündung | die Mandelentzündungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mandelentzündung | der Mandelentzündungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mandelentzündung | den Mandelentzündungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mandelentzündung | die Mandelentzündungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tonsillitis
Câu hỏi thường gặp
Mandelentzündung nghĩa là gì?
Mandelentzündung (danh từ) nghĩa là viêm amidan, viêm hạch hạnh nhân.
Mandelentzündung là der, die hay das?
Mandelentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mandelentzündung); số nhiều: die Mandelentzündungen.