der Manga
sinh cách: des Manga
der Manga nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.
Nghĩa của Manga
Danh từ · giống đực
- Mạn họa, truyện tranh nhật bản, truyện tranh nhật.
Biến cách của Manga (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Manga | die Manga |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Manga | der Manga |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Manga | den Manga |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Manga | die Manga |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manga (comic originating in Japan)
Câu hỏi thường gặp
Manga nghĩa là gì?
Manga (danh từ) nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.
Manga là der, die hay das?
Manga là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Manga).