TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mannigfaltigkeit

danh từ giống cái
/ˈmanɪçfaltɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mannigfaltigkeiten · sinh cách: der Mannigfaltigkeit

die Mannigfaltigkeit nghĩa là sự đa dạng, đa tạp.

Nghĩa của Mannigfaltigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự đa dạng.
  2. Đa tạp.

Biến cách của Mannigfaltigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mannigfaltigkeitdie Mannigfaltigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mannigfaltigkeitder Mannigfaltigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mannigfaltigkeitden Mannigfaltigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mannigfaltigkeitdie Mannigfaltigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diversity; manifold (topological space)

Câu hỏi thường gặp

Mannigfaltigkeit nghĩa là gì?

Mannigfaltigkeit (danh từ) nghĩa là sự đa dạng, đa tạp.

Mannigfaltigkeit là der, die hay das?

Mannigfaltigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mannigfaltigkeit); số nhiều: die Mannigfaltigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.