die Mannigfaltigkeit
số nhiều: die Mannigfaltigkeiten · sinh cách: der Mannigfaltigkeit
die Mannigfaltigkeit nghĩa là sự đa dạng, đa tạp.
Nghĩa của Mannigfaltigkeit
Danh từ · giống cái
- Sự đa dạng.
- Đa tạp.
Biến cách của Mannigfaltigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mannigfaltigkeit | die Mannigfaltigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mannigfaltigkeit | der Mannigfaltigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mannigfaltigkeit | den Mannigfaltigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mannigfaltigkeit | die Mannigfaltigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diversity; manifold (topological space)
Câu hỏi thường gặp
Mannigfaltigkeit nghĩa là gì?
Mannigfaltigkeit (danh từ) nghĩa là sự đa dạng, đa tạp.
Mannigfaltigkeit là der, die hay das?
Mannigfaltigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mannigfaltigkeit); số nhiều: die Mannigfaltigkeiten.