die Mao-Bibel
số nhiều: die Mao-Bibeln · sinh cách: der Mao-Bibel
die Mao-Bibel nghĩa là hồng bảo thư, mao ngữ lục.
Nghĩa của Mao-Bibel
Danh từ · giống cái
- Hồng bảo thư, mao ngữ lục.
Biến cách của Mao-Bibel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mao-Bibel | die Mao-Bibeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mao-Bibel | der Mao-Bibeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mao-Bibel | den Mao-Bibeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mao-Bibel | die Mao-Bibeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Little Red Book (widely distributed Communist book)
Câu hỏi thường gặp
Mao-Bibel nghĩa là gì?
Mao-Bibel (danh từ) nghĩa là hồng bảo thư, mao ngữ lục.
Mao-Bibel là der, die hay das?
Mao-Bibel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mao-Bibel); số nhiều: die Mao-Bibeln.