TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mao-Bibel

danh từ giống cái
/ˈmaːoˌbiːbəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mao-Bibeln · sinh cách: der Mao-Bibel

die Mao-Bibel nghĩa là hồng bảo thư, mao ngữ lục.

Nghĩa của Mao-Bibel

Danh từ · giống cái

  1. Hồng bảo thư, mao ngữ lục.

Biến cách của Mao-Bibel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mao-Bibeldie Mao-Bibeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mao-Bibelder Mao-Bibeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mao-Bibelden Mao-Bibeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mao-Bibeldie Mao-Bibeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Little Red Book (widely distributed Communist book)

Câu hỏi thường gặp

Mao-Bibel nghĩa là gì?

Mao-Bibel (danh từ) nghĩa là hồng bảo thư, mao ngữ lục.

Mao-Bibel là der, die hay das?

Mao-Bibel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mao-Bibel); số nhiều: die Mao-Bibeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.