TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Maoismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Maoismus

der Maoismus nghĩa là chủ nghĩa mao.

Nghĩa của Maoismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa mao.

Biến cách của Maoismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Maoismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Maoismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Maoismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Maoismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maoism

Câu hỏi thường gặp

Maoismus nghĩa là gì?

Maoismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mao.

Maoismus là der, die hay das?

Maoismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maoismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.