der Maoismus
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Maoismus
der Maoismus nghĩa là chủ nghĩa mao.
Nghĩa của Maoismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa mao.
Biến cách của Maoismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Maoismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maoismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maoismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Maoismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maoism
Câu hỏi thường gặp
Maoismus nghĩa là gì?
Maoismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mao.
Maoismus là der, die hay das?
Maoismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maoismus).