die Marionettenregierung
số nhiều: die Marionettenregierungen · sinh cách: der Marionettenregierung
die Marionettenregierung nghĩa là chính phủ bù nhìn, ngụy quyền.
Nghĩa của Marionettenregierung
Danh từ · giống cái
- Chính phủ bù nhìn, ngụy quyền.
Biến cách của Marionettenregierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Marionettenregierung | die Marionettenregierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Marionettenregierung | der Marionettenregierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Marionettenregierung | den Marionettenregierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Marionettenregierung | die Marionettenregierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puppet government
Câu hỏi thường gặp
Marionettenregierung nghĩa là gì?
Marionettenregierung (danh từ) nghĩa là chính phủ bù nhìn, ngụy quyền.
Marionettenregierung là der, die hay das?
Marionettenregierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Marionettenregierung); số nhiều: die Marionettenregierungen.