TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Marktplatz

danh từ giống đực
/ˈmaʁktˌplat͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Marktplätze · sinh cách: des Marktplatzes

der Marktplatz nghĩa là chợ.

Nghĩa của Marktplatz

Danh từ · giống đực

  1. Chợ.

Biến cách của Marktplatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Marktplatzdie Marktplätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Marktplatzesder Marktplätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Marktplatzden Marktplätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Marktplatzdie Marktplätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marketplace, market square (open area in a town housing a public market)

Câu hỏi thường gặp

Marktplatz nghĩa là gì?

Marktplatz (danh từ) nghĩa là chợ.

Marktplatz là der, die hay das?

Marktplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Marktplatz); số nhiều: die Marktplätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.