der Marxismus
số nhiều: die Marxismen · sinh cách: des Marxismus
der Marxismus nghĩa là chủ nghĩa mác.
Nghĩa của Marxismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa mác.
Biến cách của Marxismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Marxismus | die Marxismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Marxismus | der Marxismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Marxismus | den Marxismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Marxismus | die Marxismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Marxism
Câu hỏi thường gặp
Marxismus nghĩa là gì?
Marxismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mác.
Marxismus là der, die hay das?
Marxismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Marxismus); số nhiều: die Marxismen.