TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Marxismus-Leninismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Marxismus-Leninismus

der Marxismus-Leninismus nghĩa là chủ nghĩa mác-lênin.

Nghĩa của Marxismus-Leninismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa mác-lênin.

Biến cách của Marxismus-Leninismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Marxismus-Leninismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Marxismus-Leninismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Marxismus-Leninismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Marxismus-Leninismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Marxism-Leninism

Câu hỏi thường gặp

Marxismus-Leninismus nghĩa là gì?

Marxismus-Leninismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mác-lênin.

Marxismus-Leninismus là der, die hay das?

Marxismus-Leninismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Marxismus-Leninismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.