TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Maskat

/ˈmaskat/ giọng máy của trình duyệt

Maskat nghĩa là ma-xcát.

Nghĩa của Maskat

Danh từ riêng

  1. Ma-xcát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Muscat (the capital city of Oman)

Câu hỏi thường gặp

Maskat nghĩa là gì?

Maskat (danh từ riêng) nghĩa là ma-xcát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.