der Masochismus
danh từ giống đực
[mazoˈxɪsmʊs] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Masochismus
der Masochismus nghĩa là khổ dâm.
Nghĩa của Masochismus
Danh từ · giống đực
- Khổ dâm.
Biến cách của Masochismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Masochismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Masochismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Masochismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Masochismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masochism (sexual enjoyment of receiving pain or humiliation); masochism (joyful wallowing in pain or hardship)
Câu hỏi thường gặp
Masochismus nghĩa là gì?
Masochismus (danh từ) nghĩa là khổ dâm.
Masochismus là der, die hay das?
Masochismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Masochismus).