die Massenkommunikation
số nhiều: die Massenkommunikationen · sinh cách: der Massenkommunikation
die Massenkommunikation nghĩa là truyền thông đại chúng.
Nghĩa của Massenkommunikation
Danh từ · giống cái
- Truyền thông đại chúng.
Biến cách của Massenkommunikation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Massenkommunikation | die Massenkommunikationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Massenkommunikation | der Massenkommunikationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Massenkommunikation | den Massenkommunikationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Massenkommunikation | die Massenkommunikationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mass communication
Câu hỏi thường gặp
Massenkommunikation nghĩa là gì?
Massenkommunikation (danh từ) nghĩa là truyền thông đại chúng.
Massenkommunikation là der, die hay das?
Massenkommunikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Massenkommunikation); số nhiều: die Massenkommunikationen.