TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Massenkommunikation

danh từ giống cái
/ˈmasn̩kɔmunikaˌt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Massenkommunikationen · sinh cách: der Massenkommunikation

die Massenkommunikation nghĩa là truyền thông đại chúng.

Nghĩa của Massenkommunikation

Danh từ · giống cái

  1. Truyền thông đại chúng.

Biến cách của Massenkommunikation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Massenkommunikationdie Massenkommunikationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Massenkommunikationder Massenkommunikationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Massenkommunikationden Massenkommunikationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Massenkommunikationdie Massenkommunikationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass communication

Câu hỏi thường gặp

Massenkommunikation nghĩa là gì?

Massenkommunikation (danh từ) nghĩa là truyền thông đại chúng.

Massenkommunikation là der, die hay das?

Massenkommunikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Massenkommunikation); số nhiều: die Massenkommunikationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.