TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Massenzahl

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Massenzahlen · sinh cách: der Massenzahl

die Massenzahl nghĩa là số khối.

Nghĩa của Massenzahl

Danh từ · giống cái

  1. Số khối.

Biến cách của Massenzahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Massenzahldie Massenzahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Massenzahlder Massenzahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Massenzahlden Massenzahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Massenzahldie Massenzahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass number

Câu hỏi thường gặp

Massenzahl nghĩa là gì?

Massenzahl (danh từ) nghĩa là số khối.

Massenzahl là der, die hay das?

Massenzahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Massenzahl); số nhiều: die Massenzahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.