der Matcha
số nhiều: die Matchas · sinh cách: des Matchas
der Matcha nghĩa là mạt trà.
Nghĩa của Matcha
Danh từ · giống đực
- Mạt trà.
Biến cách của Matcha (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Matcha | die Matchas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Matchas | der Matchas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Matcha | den Matchas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Matcha | die Matchas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ matcha (powdered green tea for ceremonies)
Câu hỏi thường gặp
Matcha nghĩa là gì?
Matcha (danh từ) nghĩa là mạt trà.
Matcha là der, die hay das?
Matcha là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Matcha); số nhiều: die Matchas.