TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Matrose

danh từ giống đực
/maˈtʁoːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Matrosen · sinh cách: des Matrosen

der Matrose nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

Nghĩa của Matrose

Danh từ · giống đực

  1. Thuỷ thủ, lính thuỷ.

Biến cách của Matrose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Matrosedie Matrosen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Matrosender Matrosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Matrosenden Matrosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Matrosendie Matrosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seaman; sailor (of low rank) (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Matrose nghĩa là gì?

Matrose (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.

Matrose là der, die hay das?

Matrose là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Matrose); số nhiều: die Matrosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.