der Matrose
số nhiều: die Matrosen · sinh cách: des Matrosen
der Matrose nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.
Nghĩa của Matrose
Danh từ · giống đực
- Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Biến cách của Matrose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Matrose | die Matrosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Matrosen | der Matrosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Matrosen | den Matrosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Matrosen | die Matrosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seaman; sailor (of low rank) (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Matrose nghĩa là gì?
Matrose (danh từ) nghĩa là thuỷ thủ, lính thuỷ.
Matrose là der, die hay das?
Matrose là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Matrose); số nhiều: die Matrosen.