TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

matt

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của matt

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dull (not shiny); exhausted, weak, feeble (not lively, vigorous, energetic)
  • Danh từ mate, checkmate

So sánh của matt

So sánh hơnmatter
So sánh nhấtam mattesten

Họ từ của matt

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.