TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mauernische

danh từ giống cái
/ˈmaʊ̯ɐniːʃə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mauernischen · sinh cách: der Mauernische

die Mauernische nghĩa là hốc.

Nghĩa của Mauernische

Danh từ · giống cái

  1. Hốc.

Biến cách của Mauernische (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mauernischedie Mauernischen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mauernischeder Mauernischen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mauernischeden Mauernischen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mauernischedie Mauernischen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ niche (recess in a wall)

Câu hỏi thường gặp

Mauernische nghĩa là gì?

Mauernische (danh từ) nghĩa là hốc.

Mauernische là der, die hay das?

Mauernische là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mauernische); số nhiều: die Mauernischen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.