die Mausefalle
số nhiều: die Mausefallen · sinh cách: der Mausefalle
die Mausefalle nghĩa là bẫy chuột.
Nghĩa của Mausefalle
Danh từ · giống cái
- Bẫy chuột.
Biến cách của Mausefalle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mausefalle | die Mausefallen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mausefalle | der Mausefallen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mausefalle | den Mausefallen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mausefalle | die Mausefallen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mousetrap
Câu hỏi thường gặp
Mausefalle nghĩa là gì?
Mausefalle (danh từ) nghĩa là bẫy chuột.
Mausefalle là der, die hay das?
Mausefalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mausefalle); số nhiều: die Mausefallen.