TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mausefalle

danh từ giống cái
/ˈmaʊ̯zəˌfalə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mausefallen · sinh cách: der Mausefalle

die Mausefalle nghĩa là bẫy chuột.

Nghĩa của Mausefalle

Danh từ · giống cái

  1. Bẫy chuột.

Biến cách của Mausefalle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mausefalledie Mausefallen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mausefalleder Mausefallen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mausefalleden Mausefallen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mausefalledie Mausefallen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mousetrap

Câu hỏi thường gặp

Mausefalle nghĩa là gì?

Mausefalle (danh từ) nghĩa là bẫy chuột.

Mausefalle là der, die hay das?

Mausefalle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mausefalle); số nhiều: die Mausefallen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.