TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mausklick

danh từ giống đực
/ˈmaʊ̯sklɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mausklicks · sinh cách: des Mausklicks

der Mausklick nghĩa là lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột.

Nghĩa của Mausklick

Danh từ · giống đực

  1. Lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột, lượt ấn chuột, lượt kích.

Biến cách của Mausklick (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mausklickdie Mausklicks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mausklicksder Mausklicks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mausklickden Mausklicks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mausklickdie Mausklicks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ click (act of pressing a button on a computer mouse)

Câu hỏi thường gặp

Mausklick nghĩa là gì?

Mausklick (danh từ) nghĩa là lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột.

Mausklick là der, die hay das?

Mausklick là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mausklick); số nhiều: die Mausklicks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.