der Mausklick
số nhiều: die Mausklicks · sinh cách: des Mausklicks
der Mausklick nghĩa là lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột.
Nghĩa của Mausklick
Danh từ · giống đực
- Lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột, lượt ấn chuột, lượt kích.
Biến cách của Mausklick (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mausklick | die Mausklicks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mausklicks | der Mausklicks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mausklick | den Mausklicks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mausklick | die Mausklicks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ click (act of pressing a button on a computer mouse)
Câu hỏi thường gặp
Mausklick nghĩa là gì?
Mausklick (danh từ) nghĩa là lượt nhấp chuột, lượt nhấn chuột, lượt bấm chuột.
Mausklick là der, die hay das?
Mausklick là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mausklick); số nhiều: die Mausklicks.