das Mauspad
số nhiều: die Mauspads · sinh cách: des Mauspads
das Mauspad nghĩa là lót chuột.
Nghĩa của Mauspad
Danh từ · giống trung
- Lót chuột.
Biến cách của Mauspad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mauspad | die Mauspads |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mauspads | der Mauspads |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mauspad | den Mauspads |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mauspad | die Mauspads |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouse pad; mouse mat; touchpad
Câu hỏi thường gặp
Mauspad nghĩa là gì?
Mauspad (danh từ) nghĩa là lót chuột.
Mauspad là der, die hay das?
Mauspad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mauspad); số nhiều: die Mauspads.