TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mechanikerin

danh từ giống cái
/meˈçaːnikɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mechanikerinnen · sinh cách: der Mechanikerin

die Mechanikerin nghĩa là thợ máy.

Nghĩa của Mechanikerin

Danh từ · giống cái

  1. Thợ máy.

Biến cách của Mechanikerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mechanikerindie Mechanikerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mechanikerinder Mechanikerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mechanikerinden Mechanikerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mechanikerindie Mechanikerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanic, repairwoman, fitter, mechanician, machinist, grease monkey (colloquial - auto mechanic) (female) ("Mechanikerin" is used in many compounds with multiple senses)

Câu hỏi thường gặp

Mechanikerin nghĩa là gì?

Mechanikerin (danh từ) nghĩa là thợ máy.

Mechanikerin là der, die hay das?

Mechanikerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mechanikerin); số nhiều: die Mechanikerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.