TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Median

danh từ giống đực
/meˈdi̯aːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mediane · sinh cách: des Medians

der Median nghĩa là trung vị.

Nghĩa của Median

Danh từ · giống đực

  1. Trung vị.

Biến cách của Median (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mediandie Mediane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mediansder Mediane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Medianden Medianen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mediandie Mediane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ median (measure of central tendency)

Câu hỏi thường gặp

Median nghĩa là gì?

Median (danh từ) nghĩa là trung vị.

Median là der, die hay das?

Median là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Median); số nhiều: die Mediane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.