der Median
số nhiều: die Mediane · sinh cách: des Medians
der Median nghĩa là trung vị.
Nghĩa của Median
Danh từ · giống đực
- Trung vị.
Biến cách của Median (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Median | die Mediane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Medians | der Mediane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Median | den Medianen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Median | die Mediane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ median (measure of central tendency)
Câu hỏi thường gặp
Median nghĩa là gì?
Median (danh từ) nghĩa là trung vị.
Median là der, die hay das?
Median là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Median); số nhiều: die Mediane.