TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Medikation

danh từ giống cái
/medikaˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Medikationen · sinh cách: der Medikation

die Medikation nghĩa là phép trị liệu.

Nghĩa của Medikation

Danh từ · giống cái

  1. Phép trị liệu.

Biến cách của Medikation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Medikationdie Medikationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Medikationder Medikationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Medikationden Medikationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Medikationdie Medikationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medication (all the medicines regularly taken by a patient)

Câu hỏi thường gặp

Medikation nghĩa là gì?

Medikation (danh từ) nghĩa là phép trị liệu.

Medikation là der, die hay das?

Medikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Medikation); số nhiều: die Medikationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.