TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Medizinerin

danh từ giống cái
/ˌmediˈt͡siːnəʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Medizinerinnen · sinh cách: der Medizinerin

die Medizinerin nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

Nghĩa của Medizinerin

Danh từ · giống cái

  1. Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.

Biến cách của Medizinerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Medizinerindie Medizinerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Medizinerinder Medizinerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Medizinerinden Medizinerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Medizinerindie Medizinerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctor (female) (physician)

Câu hỏi thường gặp

Medizinerin nghĩa là gì?

Medizinerin (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ.

Medizinerin là der, die hay das?

Medizinerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Medizinerin); số nhiều: die Medizinerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.