der Mediziner
sinh cách: des Mediziners
der Mediziner nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ.
Nghĩa của Mediziner
Danh từ · giống đực
- Bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ, y sinh, thầy thuốc.
Biến cách của Mediziner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mediziner | die Mediziner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mediziners | der Mediziner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mediziner | den Medizinern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mediziner | die Mediziner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mediziner
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctor, physician (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Mediziner nghĩa là gì?
Mediziner (danh từ) nghĩa là bác sĩ y khoa, bác sĩ, đốc-tờ.
Mediziner là der, die hay das?
Mediziner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mediziner).