die Meerenge
số nhiều: die Meerengen · sinh cách: der Meerenge
die Meerenge nghĩa là eo biển.
Nghĩa của Meerenge
Danh từ · giống cái
- Eo biển.
Biến cách của Meerenge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meerenge | die Meerengen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meerenge | der Meerengen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meerenge | den Meerengen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meerenge | die Meerengen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strait (narrow channel of water)
Câu hỏi thường gặp
Meerenge nghĩa là gì?
Meerenge (danh từ) nghĩa là eo biển.
Meerenge là der, die hay das?
Meerenge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meerenge); số nhiều: die Meerengen.