TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meereskunde

danh từ giống cái
/ˈmeːʁəsˌkʊndə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Meereskunde

die Meereskunde nghĩa là hải dương học.

Nghĩa của Meereskunde

Danh từ · giống cái

  1. Hải dương học.

Biến cách của Meereskunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meereskunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meereskunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meereskunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meereskunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oceanography

Câu hỏi thường gặp

Meereskunde nghĩa là gì?

Meereskunde (danh từ) nghĩa là hải dương học.

Meereskunde là der, die hay das?

Meereskunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meereskunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.