die Meereskunde
sinh cách: der Meereskunde
die Meereskunde nghĩa là hải dương học.
Nghĩa của Meereskunde
Danh từ · giống cái
- Hải dương học.
Biến cách của Meereskunde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meereskunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meereskunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meereskunde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meereskunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oceanography
Câu hỏi thường gặp
Meereskunde nghĩa là gì?
Meereskunde (danh từ) nghĩa là hải dương học.
Meereskunde là der, die hay das?
Meereskunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meereskunde).